light colonel

light colonel

A light colonel reviews a map with two other officers in a planning tent.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trung tá: "light colonel" một thuật ngữ không chính thức, thường dùng trong quân đội Hoa Kỳ (Lục quân, Không quân, Thủy quân lục chiến) để chỉ sĩ quan mang quân hàm trung tá, cấp bậc cao hơn thiếu tá thấp hơn đại .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was promoted to light colonel after ten years of service. (Anh ấy được thăng cấp trung tá sau mười năm phục vụ.)
    • The light colonel commanded the battalion during the training exercise. (Viên trung tá chỉ huy tiểu đoàn trong cuộc tập trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "light colonel" thường được sử dụng trong giao tiếp thân mật giữa các quân nhân hoặc trong văn nói, thay vì thuật ngữ chính thức "lieutenant colonel".
    • I heard the light colonel is retiring next month. (Tôi nghe nói viên trung tá sẽ nghỉ hưu vào tháng sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Lieutenant colonel (n): trung tá - thuật ngữ chính thức, tương đương với "light colonel".
    • The lieutenant colonel gave the order to advance. (Viên trung tá ra lệnh tiến quân.)
Từ đồng nghĩa
  • Lieutenant colonel: trung tá (cấp bậc chính thức).
  • O-5: cấp bậc trung tá trong hệ thống quân hàm Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "light colonel".
Thành ngữ liên quan
  • "Light colonel" không phải thành ngữ, một biệt danh quân sự không chính thức.